út Hằng
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-05904
- Filing Date
- 24/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0483540-000
- Registration Date
- 18/03/2024
- Expiry Date
- 24/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-05904
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Khu phố Thắng Lợi, thị trấn Tân Phú, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
No other applications found for this applicant.
IP Representative
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Mua bán: hạt điều chưa qua chế biến, hạt điều đã qua chế biến, hạt điều rang muối, kẹo hạt điều, sữa hạt điều, thực phẩm làm từ yến sào (như chè yến, yến chưng đường phèn, súp yến), tổ chim ăn được, hóa chất tẩy trắng chất hữu cơ, hóa chất dùng trong công nghiệp, chất dính dùng trong công nghiệp, phân bón, sơn, vecni, thuốc nhuộm, chất bảo quản gỗ, mỹ phẩm, chế phẩm mỹ phẩm dùng để tắm, kem mỹ phẩm, nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm, kem làm trắng da, thuốc đánh răng, xà phòng, dầu công nghiệp, mỡ công nghiệp, chất bôi trơn (dầu nhờn), chất ăn kiêng dùng trong ngành y, dược phẩm, thực phẩm chức năng, chất trừ động vật có hại, vật liệu xây dựng bằng kim loại, hộp két đựng tiền an toàn, máy công cụ, máy bơm nước, bộ khởi động dùng cho động cơ và máy nổ, dao, dao cạo dùng điện, cái kéo, cái thìa, máy tính bỏ túi, mũ bảo hiểm, bàn phím máy vi tính, bộ nhớ máy ví tính, thiết bị ngoại vi máy vi tính, máy vi tính, điện thoại di động, phụ kiện của điện thoại di động (bao gồm pin, sạc, tai nghe), ống nghe điện thoại, dây điện thoại, thiết bị thu hình, máy thu thanh, máy bán hàng tự động, thiết bị và dụng cụ làm răng, thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, bao cao su, đệm lót cho mục đích y tế, thiết bị nha khoa, máy trợ thính, máy đo huyết áp, thiết bị làm lạnh không khí, tủ bày hàng đông lạnh, máy sấy khô không khí, thiết bị chiếu sáng, đèn chiếu sáng, bếp nấu dùng gas, bếp nấu dùng điện, lò vi sóng (thiết bị nấu nướng), động cơ cho xe máy, khung (sườn) xe đạp, xe máy, xe đạp, xe chở khách, xe ôtô con, xe đẩy trẻ em, vỏ bọc yên xe đạp hoặc xe máy, mô hình đồ chơi dùng cho trẻ em (mô hình xe cộ, mô hình lắp ghép, xe đồ chơi), đồ trang sức [đồ kim hoàn], đồng hồ đeo tay, đồng hồ, nhạc cụ điện tử, đàn viôlông, sáo tre, màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói, giấy, cao su thô hoặc bán thành phẩm, vật liệu nhồi bằng cao su hoặc chất dẻo, bao, túi nhỏ bằng da hoặc vải dệt để bao gói, gạch vuông ốp tường không bằng kim loại dùng cho xây dựng, gỗ bán gia công, tấm ván [gỗ dùng cho xây dựng], vật liệu xây dựng không bằng kim loại, bàn, ghế, tủ, rèm cửa bằng gỗ, bàn chải, dụng cụ nhà bếp không bằng kim loại quý, pha lê, thủy tinh dùng cho mục đích gia đình, sợi dệt, sợi chỉ bông, sợi chỉ tơ nhân tạo, vải trải giường, vải, quần áo, giầy dép, giày thể thao, áo quần bơi, khẩu trang, mũ nón, túi xách bằng da hoặc bằng vải, kim khâu, khóa kéo, thảm chùi chân (ở cửa), giấy dán tường, thảm chống trơn, thiết bị tập thể dục, thiết bị rèn luyện thể hình, dụng cụ thể thao như vợt bóng bàn, vợt cầu lông, lưới cầu lông, bóng tenis, quả bóng đá, thịt, cá đã được chế biến, trứng, sữa, cà phê hạt chưa chế biến, cà phê đã qua chế biển, chè, bánh kẹo, đồ gia vị, hoa quả tươi, rau tươi, thức
Class 41
Dịch vụ giải trí; sản xuất chương trình biểu diễn; cung cấp video trực tuyến, không tải về; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; tổ chức sự kiện cho mục đích văn hóa, giải trí, giáo dục; dịch vụ về giáo dục giảng dạy.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; dịch vụ quán rượu nhỏ; đặt chỗ khách sạn.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263