SHIELDON
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-06083
- Filing Date
- 25/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0478719-000
- Registration Date
- 29/01/2024
- Expiry Date
- 25/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-06083
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
FLAT F, 12/F., BLOCK 2, CITY POINT, 48 WING SHUN STREET, TSUEN WAN, NEW TERRITORIES, HONG KONG, CHINA
1 other applications
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Điện thoại di động; bao (túi) chuyên dụng cho điện thoại di động; dây treo trang trí điện thoại di động; bao (túi) bảo vệ chuyên dụng cho điện thoại thông minh và điện thoại di động; bao (túi) bảo vệ chuyên dụng cho máy vi tính xách tay và máy vi tính bảng; bao (túi) bảo vệ chuyên dụng cho thiết bị nghe nhìn đa phương tiện cầm tay; bao làm bằng da hoặc giả da chuyên dụng cho điện thoại thông minh và điện thoại di động; bao đựng kèm giá đỡ được thiết kế chuyên dụng cho thiết bị điện tử số cầm tay, cụ thể là điện thoại di động, thiết bị nghe nhạc mp3, thiết bị nghe nhìn đa phương tiện cho cá nhân, thiết bị điều khiển từ xa, máy vi tính xách tay loại nhỏ, máy vi tính xách tay và máy vi tính bảng; bao (túi) chuyên dụng cho máy vi tính xách tay; bao (túi) bảo vệ kèm giá đỡ tích hợp tính năng của bộ nguồn cấp điện, bộ chuyển đổi điện, loa và bộ sạc pin, được thiết kế chuyên dụng cho thiết bị điện tử số cầm tay, cụ thể là điện thoại di động, thiết bị nghe nhạc mp3, thiết bị nghe nhìn đa phương tiện cho cá nhân, thiết bị điều khiển từ xa, máy vi tính xách tay loại nhỏ, máy vi tính xách tay và máy vi tính bảng; bao (túi) đựng dạng gập/lật chuyên dụng cho điện thoại di động; màng bảo vệ chuyên dụng cho điện thoại thông minh và điện thoại di động; màng bảo vệ chuyên dụng cho màn hình điện thoại thông minh; màng bảo vệ chuyên dụng cho màn hình máy vi tính bảng.
Class 18
Da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm; vật liệu giả da; túi làm bằng da hoặc giả da; túi đựng đa năng; túi đeo vai; túi sách học sinh; túi cho người cắm trại; bao đựng chìa khóa; túi thể thao; ví đựng tiền; vali đựng hành lý; túi đựng đồ; cặp đựng tài liệu; ví đựng danh thiếp; ví đựng thẻ; cặp (túi) bằng da hoặc giả da; hộp đựng bằng da hoặc giả da; túi [bao, túi nhỏ] bằng da để bao gói; ví; ví đựng thẻ tín dụng; túi xách tay; ba lô; va li.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
4190 OD TL Khác
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263