Bếp Hoa
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-06167
- Filing Date
- 28/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0487151-000
- Registration Date
- 11/04/2024
- Expiry Date
- 28/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-06167
- Publication Date
- 25/05/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, hồng.
Applicant / Owner
Số 194, phố Nguyễn Tuân, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Tầng 3 số 22 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt đã qua chế biến; chiết xuất của thịt; mứt quả ướt; động vật giáp xác, không còn sống đã qua chế biến; động vật thân mềm không còn sống, đã qua chế biến; gia cầm không còn sống, đã qua chế biến; động vật vỏ cứng không còn sống, đã qua chế biến; hạt tẩm ướp hương vị; rau củ quả đã qua chế biến; trứng; sữa; các sản phẩm sữa.
Class 30
Cà phê; chè (trà); ca cao; đường; gạo; bột; chất thay thế cà phê; mật ong; nước mật đường; gia vị; kem lạnh; nước xốt cho sa-lát; chế phẩm ngũ cốc; đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi; thực phẩm trên cơ sở yến mạch; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; bún/miến/mì sợi nhỏ.
Class 31
Động vật sống; động vật giáp xác sống; động vật thân mềm còn sống; rau cỏ tươi; trái cây tươi; hạt (ngũ cốc).
Class 32
Bia; nước khoáng (đồ uống); nước có ga; đồ uống hoa quả; xi-rô dùng cho đồ uống; chế phẩm không cồn để làm đồ uống.
Class 33
Đồ uống được chưng cất; đồ uống có cồn [trừ bia]; đồ uống có cồn được chưng cất trên cơ sở ngũ cốc.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; chỗ ở tạm thời; nhà hàng ăn uống.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
4190 OD TL Khác
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263