ĐV Logo

ĐV

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-06449
Filing Date
01/03/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0525033-000
Registration Date
10/01/2025
Expiry Date
01/03/2032
Publication Number
VN-4-2022-06449
Publication Date
25/02/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ, xanh lá cây.

Applicant / Owner

Công ty TNHH một thành viên Đoàn Vũ

Số 180/74 ấp 4, xã Nhị Bình, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ PADEMARK

Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội

Goods / Services

6

Class 6

Vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dụng bằng kim loại; két sắt; hợp kim của kim loại thường; đầu nối cáp bằng kim loại không dẫn điện; kẹp dây cáp và ống dẫn bằng kim loại; dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; gang ở dạng thô hoặc bán thành phẩm; gốm kim loại; khuôn kim loại dùng cho xưởng đúc; quặng kim loại; kim loại trắng; ống bằng kim loại; ống thép; tấm thép; cửa kim loại bọc thép; tủ đựng dụng cụ bằng kim loại [tủ rỗng]; mành che ngoài cửa bằng kim loại.

20

Class 20

Đồ đạc nội thất bằng kim loại; phụ kiện lắp ráp của đồ đạc, không bằng kim loại; đồ mỹ nghệ bằng gỗ hoặc sáp hoặc thạch cao hoặc chất dẻo; bàn ghế cho các công trình công cộng; đồ dùng cho giường [trừ đồ vảij; giường dùng trong bệnh viện; nôi trẻ em; vách ngăn bằng gỗ; tủ đựng (không bằng kim loại); đồ nội thất dùng trong văn phòng, gia đình, trường học (cụ thể là: giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ).

21

Class 21

Đồ chứa đựng dùng trong gia đình và nhà bếp; dụng cụ nhà bếp; bùi nhùi thép để làm sạch; đồ dùng cho nhà vệ sinh; bộ đồ ăn (ngoại trừ dao, thìa, dĩa).

28

Class 28

Dụng cụ dùng để tập thể dục, thiết bị rèn luyện hình thể; đồ chơi (thuộc nhóm này); bóng để chơi trò chơi; lưới dùng trong chơi thể thao; đồ chơi cho trẻ em (bao gồm đồ chơi trong nhà và ngoài trời).

37

Class 37

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ giám sát xây dựng công trình, dịch vụ khai thác mỏ; dịch vụ lắp đặt, bảo trì và sửa chữa máy; dịch vụ cho thuê thiết bị xây dựng; dịch vụ duy tu và sửa chữa công trình xây dựng; dịch vụ khai thác đá.

41

Class 41

Dịch vụ giáo dục, đào tạo; dịch vụ tổ chức và điều khiển hội nghị; dịch vụ câu lạc bộ (giải trí hoặc giáo dục); dịch vụ giải trí; dịch vụ huấn luyện viên thể dục; dịch vụ tổ chức thi đấu thể thao; dịch vụ cho thuê các thiết bị thể thao (trừ xe cộ); dịch vụ cắm trại cho mục đích thể thao giải trí.

Vienna Classification

26.01.02 (7) 26.01.10 (7) 26.03.02 (7)

Processing Timeline

Application Filing

01/03/2022 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

01/04/2022

Công bố A

25/05/2022

TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

28/10/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

29/11/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

13/01/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up