UniGlobal
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-07033
- Filing Date
- 04/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0534605-000
- Registration Date
- 19/03/2025
- Expiry Date
- 04/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-07033
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng hình địa cầu.
Applicant / Owner
Số 14, đường số 63, khu phố 1, phường Thạnh Mỹ Lợi, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 11
Bệ xí vệ sinh; chậu rửa gắn cố định (chậu rửa chén); vòi hoa sen; vòi; buồng vệ sinh; chậu rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh].
Class 19
Gạch (gạch men, gạch ốp lát); gạch vuông lát nền, không bằng kim loại dùng cho xây dựng; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; gạch chịu lửa; xi măng; vữa.
Class 35
Mua bán: máy móc, vật liệu xây dựng, phụ gia vật liệu xây dựng, nguyên vật liệu nghành gốm sứ, hàng trang trí nội ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gốm sứ; dịch vụ xuất nhập khẩu; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông (cho mục đích bán lẻ); quảng cáo; quảng cáo qua thư đặt hàng; tư vấn tổ chức kinh doanh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263