RIKENWOLVE RIKENWOLVE VIET NAM 2006
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-07352
- Filing Date
- 07/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0503650-000
- Registration Date
- 21/08/2024
- Expiry Date
- 07/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-07352
- Publication Date
- 25/05/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "VIET NAM 2006", hình địa cầu.
Applicant / Owner
Một phần lô CN17, đường N2 và đường số 4, KCN Sóng Thần 3, phường Phú Tân, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
6 other applications
MSS
MSS sanding system) [mo ke yan mo xi tong: hệ thống chà nhám]
PURETE
RICHFRUITS
motimac
WOLFRIKEN WOLFRIKEN
IP Representative
Số 55, phố Trần Quốc Toản, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Giấy nhám; vải nhám; sáp đánh bóng; bột mài; chất mài mòn (silic cacbua); vật liệu mài mòn.
Class 7
Máy bào gỗ; máy cắt; thiết bị hàn; máy mạ điện; máy thủy lực; van (bộ phận của máy); máy cắt kính; máy cắt đá; máy làm dăm gỗ; máy mài.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến