YOSHIMOTO global Logo

YOSHIMOTO global

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-07511
Filing Date
08/03/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0495886-000
Registration Date
13/06/2024
Expiry Date
08/03/2032
Publication Number
3584
Publication Date
27/03/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "global".

Applicant / Owner

YOSHIMOTO TRADING CO.,LTD.

1-10-16 MINAMISENBA, CHUO-KU, OSAKA-SHI, OSAKA 542-0081 JAPAN

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP

M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

11

Class 11

Chậu vệ sinh và bệ xí vệ sinh được bán theo bộ; buồng tắm nguyên bộ được chế tạo sẵn; bộ chậu rửa [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; thiết bị đun nóng; mặt bàn bếp được thiết kế chuyên dụng cho bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp; bồn rửa; phụ kiện bồn tắm; chậu vệ sinh.

19

Class 19

Khoáng sản phi kim loại dùng cho công trình xây; khoáng sản phi kim loại dùng cho xây dựng; vật liệu phi kim chuyên dùng cho gốm xây dựng, gạch và vật liệu chống cháy; vật liệu xây dựng làm bằng vải sơn để sửa chữa tường hoặc sàn nhà; vật liệu xây dựng bằng chất dẻo; vật liệu tổng hợp dùng trong xây dựng; nhựa đường; vật liệu từ nhựa đường dùng cho xây dựng hoặc công trình xây; vật liệu cao su dùng cho xây dựng hoặc công trình xây; vữa dùng cho xây dựng; kết cấu làm từ vôi được sử dụng như vật liệu chuyên dụng cho xây dựng; vật liệu từ vữa dùng cho xây dựng hoặc công trình xây; lưới giữ chống trượt lở đá bằng vải dệt [vật liệu xây dựng]; xi măng; sản phẩm xi măng, cụ thể là xi măng amiăng, lớp phủ bằng xi măng để chống cháy, cọc xi măng, tấm xi măng, xi măng magiê; đá nhân tạo; đá xây dựng; kính xây dựng.

20

Class 20

Tủ trang điểm trong phòng tắm [đồ đạc]; mặt tủ trang điểm; bàn rửa mặt [đồ đạc]; tủ đựng cho nhà vệ sinh; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ).

Vienna Classification

26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

08/03/2022 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

15/03/2022

225-Thông báo thiếu sót đơn

16/05/2022

4120 OD TL_sua doi bo sung HT

10/06/2022

4127-BLDT BS XLQ

15/06/2022

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

05/12/2022

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

16/02/2023

TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

28/02/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

22/04/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

13/06/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up