SKY FOREST RESIDENCES
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-07531
- Filing Date
- 09/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0562465-000
- Registration Date
- 01/08/2025
- Expiry Date
- 09/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-07531
- Publication Date
- 25/05/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xanh lá cây.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "RESIDENCES".
Applicant / Owner
Khu đô thị thương mại và du lịch Văn Giang, xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
1 other applications
Goods / Services
Class 35
Hỗ trợ quản lý kinh doanh; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng.
Class 37
Xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; sơn nội thất và ngoại thất; lắp đặt giàn giáo; lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ; dịch vụ làm kín công trình; làm sạch bề mặt bên ngoài tòa nhà; làm sạch bên trong tòa nhà.
Class 39
Cho thuê xe; dịch vụ vận chuyển có đảm bảo các đồ vật giá trị; vận tải bằng tàu thuyền; môi giới vận tải; vận tải bằng ô tô; cho thuê xe chở khách chạy bằng động cơ; dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hóa]; dịch vụ giao hàng; vận chuyển hàng hóa; vận chuyển đồ đạc; vận chuyển hành khách; dịch vụ chuyển nhà; dịch vụ bốc dỡ.
Class 41
Trường đạo tạo [giáo dục]; trường mẫu giáo; dịch vụ giáo dục được cung cấp bởi trường học; huấn luyện [đào tạo]; điều hành các lớp thể dục thể hình; cung cấp các tiện nghi sử dụng cho chơi gôn; huấn luyện viên thể dục; dịch vụ câu lạc bộ sức khỏe; cho thuê thiết bị thể thao [trừ xe cộ]; cho thuê sân bãi thể thao; cho thuê sân ten-nít; tổ chức các cuộc thi thể thao; tổ chức và điều khiển hội nghị.
Class 44
Dịch vụ bệnh viện; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ nhà nghỉ dưỡng bệnh; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khỏe; dịch vụ viện điều dưỡng.
Class 45
Vệ sĩ cho cá nhân; dịch vụ bảo vệ; tư vấn về an ninh thực thể (người và tài sản).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ