an
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-07640
- Filing Date
- 09/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0573079-000
- Registration Date
- 29/09/2025
- Expiry Date
- 09/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-07640
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ cam.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "a", "n", hình giọt chất lỏng.
Applicant / Owner
704/44/10 Hương Lộ 2, phường Bình Trị Đông A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 30
Cà phê; chè (trà); đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trên cơ sở ca cao; trà ướp lạnh; hoa, quả hoặc lá được sử dụng làm chất thay thế trà.
Class 32
Xi-rô dùng cho đồ uống; nước khoáng (đồ uống); nước uống có ga; đồ uống không chứa cồn; nước ép hoa quả; đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, giới thiệu sản phẩm: máy ép ly nhựa, bình giữ lạnh nước trái cây, cốc, ống hút để uống, bình để uống, hạt chia, keo ép nắp cốc, đồ uống làm từ sữa (sữa là chủ yếu), hạt đã qua chế biến, cà phê, chè, ca cao, đồ uống trên cơ sở cà phê, đồ uống trên cơ sở trà, đồ uống trên cơ sở ca cao, trà ướp lạnh, hoa, quả hoặc lá được sử dụng làm chất thay thế trà, đồ uống cà phê có sữa, cà phê chưa rang, bánh mỳ, bánh ngọt, bánh mochi, bánh kẹo, bánh bao, kem tráng miệng (bánh kẹo), thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, nước khoáng (đồ uống), nước uống có ga, đồ uống không chứa cồn, nước ép hoa quả, đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn, xi-rô dùng cho đồ uống.
Class 43
Quán cà phê; quán ăn nhanh; quán trà; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng