JIS Logo

JIS

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2022-07978
Filing Date
11/03/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Chứng nhận
Publication Number
156010
Publication Date
25/08/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

The Minister of Economy, Trade and Industry

1-3-1 Kasumigaseki Chiyoda - ku, Tokyo JAPAN, 100 - 8901

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP

Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

6

Class 6

Đinh; đinh đầu bẹt [đinh mũ]; cọc hàng rào bằng kim loại; cọc bằng kim loại; ống thép; thép cuộn; thanh thép cán nóng; thép; kẹp kim loại dùng trong xây dựng hoặc công nghiệp; thép không gỉ; ống thép không gỉ; ống bao nối bằng kim loại; ống bằng kim loại; ống nối và khớp nối bằng kim loại cho đường ống; khớp bằng kim loại cho đường ống; khớp giãn ống bằng kim loại cho đường ống và ống dẫn; thép tấm và thép lá; thanh thép sáng bóng; thép tấm mạ kẽm; dải thép để làm đai; đai thép; nhôm và hợp kim của nó; nhôm dạng đúc, lá, bột, và cán, vẽ hoặc đùn và các hàng hóa bán thành phẩm của nhôm hoặc hợp kim của nhôm; kẽm; kẽm và hợp kim của nó; thép carbon; dây thép; dây chão bằng kim loại; dây sắt; ống hợp kim đồng; đồng dạng đúc, lá, bột, và cán, vẽ hoặc đùn và các hàng hóa bán thành phẩm của đồng hoặc hợp kim của đồng; dây kim loại dùng để hàn; dây kim loại thường.

8

Class 8

Kìm cắt [thao tác thủ công]; kìm cắt [của người thợ đường dây]; kìm gấp mép [thao tác thủ công]; kìm.

9

Class 9

Dây điện; mũ bảo hiểm; chương trình hệ điều hành; phần mềm trò chơi máy tính có thể tải xuống thông qua mạng máy tính toàn cầu và các thiết bị không dây; phần mềm máy tính (ghi sẵn); phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; phần mềm và chương trình máy vi tính; phần mềm ứng dụng điện thoại đi động, có thể tải về; chương trình trò chơi video gia đình; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về; chương trình trò chơi cho máy trò chơi video sử dụng đồng xu.

11

Class 11

Thiết bị vệ sinh; chậu rửa dùng cho thiết bị vệ sinh; chậu vệ sinh; vòi nước máy (họng nước) ở đường phố.

12

Class 12

Lốp xe đạp; săm cho lốp xe đạp.

16

Class 16

Băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng.

17

Class 17

Vòng đệm kín hình chữ O bằng cao su và bằng nhựa; băng dính cho mục đích công nghiệp; băng cách điện, cách nhiệt; băng tự dính, trừ loại là văn phòng phẩm và không dùng cho mục đích y tế hoặc gia đình; băng keo đóng gói tự dính, trừ loại là văn phòng phẩm và không dùng cho mục đích y tế hoặc gia đình.

19

Class 19

Bê tông; tấm xơ ép [vật liệu xây dựng]; tấm ép bằng mùn cưa.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.01.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

11/03/2022 Nộp đơn

4120 OD TL_sua doi bo sung HT

15/06/2022

Biên lai điện tử XLQ

02/12/2022

4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn

02/12/2022

4190 OD TL Khác

06/02/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

06/02/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

24/03/2023

4190 OD TL Khác

24/03/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

28/03/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

31/03/2023

4190 OD TL Khác

31/03/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

27/04/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

28/04/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

04/05/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

17/05/2023

4190 OD TL Khác

15/06/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

02/06/2025

Biên lai điện tử XLQ

02/06/2025

4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn

03/06/2025

4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn

04/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up