Nhân Khang
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-08809
- Filing Date
- 17/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0501483-000
- Registration Date
- 31/07/2024
- Expiry Date
- 17/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-08809
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, xanh lá mạ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình viên thuốc.
Applicant / Owner
Số 22 ngõ 45 phố Đồng Me, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; kem dưỡng da; xà phòng; chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm bóng đồ đạc (đồ gỗ) và sàn nhà, nền nhà; chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc.
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế; sữa bột dành cho trẻ sơ sinh; thuốc chữa bệnh; thảo dược.
Class 10
Bao cao su; vòng tránh thai; dụng cụ tránh thai, không chứa hoá chất; thiết bị và dụng cụ y tế; vật dụng chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ nha khoa.
Class 35
Mua bán các sản phẩm: mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế, chế phẩm làm bóng đồ đạc (đồ gỗ) và sàn nhà, nền nhà, chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc, sữa tắm, kem dưỡng da, dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế, sữa bột dành cho trẻ sơ sinh, thuốc chữa bệnh, thảo dược, bao cao su, vòng tránh thai, dụng cụ tránh thai, không chứa hoá chất, thiết bị và dụng cụ y tế, vật dụng chỉnh hình, thiết bị và dụng cụ nha khoa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263