DRYWELL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-09207
- Filing Date
- 21/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0488728-000
- Registration Date
- 23/04/2024
- Expiry Date
- 21/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-09207
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
301 Plant, Bldg 35, Lianchuang Technology Park Phase 3, Bulan Rd No.21, Nanwan St, Longgang Dist, Shenzhen, GD CHINA 518112
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Thuốc gây mê; hoá chất chống thụ thai; chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh; chất bôi trơn bộ phận sinh dục cá nhân; chế phẩm dùng để giảm hoạt động tình dục; chất tẩy uế; gel kích thích tình dục; vật liệu băng bó [dùng trong y tế]; khăn lau khử trùng; chế phẩm lô hội dùng cho mục đích dược phẩm.
Class 10
Thiết bị xoa bóp; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị rung xoa bóp; miếng dán làm mát dùng cho mục đích y tế; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; vòng tránh thai; bao cao su; dụng cụ tránh thai, không chứa hoá chất; búp bê tình dục; đồ chơi tình dục.
Class 35
Quảng cáo ngoài trời; giới thiệu sản phẩm; quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trên báo chí; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; nghiên cứu thị trường; marketing; dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; dịch vụ bán buôn chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263