HaLinh
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-10122
- Filing Date
- 25/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0492580-000
- Registration Date
- 22/05/2024
- Expiry Date
- 25/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-10122
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình cây tre.
Applicant / Owner
Nhà 43 ngõ 49 đường Triều Khúc, phường Thanh Xuân Nam, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
65B ngõ 318 Đê La Thành, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 20
Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ mây, tre, cói, đay.
Class 21
Sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ gốm, sứ.
Class 36
Dịch vụ cho thuê nhà xưởng; dịch vụ mua bán bất động sản; dịch vụ môi giới bất động sản; tư vấn bất động sản; cho thuê bất động sản.
Class 37
Dịch vụ phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng xây dựng).
Class 39
Dịch vụ du lịch; vận tải đường bộ; dịch vụ kho bãi; lưu giữ hàng hóa trong kho; xếp và dỡ hàng hóa; thu gom rác.
Class 40
Xử lý rác [chuyển hóa].
Class 43
Dịch vụ kinh doanh khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263