MASIITA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-10258
- Filing Date
- 25/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0483635-000
- Registration Date
- 18/03/2024
- Expiry Date
- 25/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-10258
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, hồng, hồng nhạt.
Applicant / Owner
L9.3 khu dân cư Cityland, số 6 đường số 11, phường 10, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 3
Mặt nạ làm đẹp; mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm; mặt nạ dùng một lần làm nóng bằng hơi nước, không dùng cho mục đích y tế.
Class 8
Dụng cụ uốn lông mi; máy cắt tóc dùng điện; máy cạo lông dùng điện; kẹp ép tóc chạy bằng điện.
Class 10
Thiết bị thẩm mỹ giúp mọc tóc được sử dụng trong điều trị tóc; thiết bị nâng cơ mặt; đai giảm béo; đai chống gù; thiết bị xoa bóp (mát- xa) cổ; thiết bị xoa bóp (mát -xa) vai; thiết bị xoa bóp (mát- xa) gáy; máy tăm nước (thiết bị chăm sóc răng miệng, chạy điện, dùng cho mục đích y tế) ; máy mát-xa; máy rửa mặt; máy xông mặt (hỗ trợ làm đẹp); máy đẩy tinh chất cho da mặt (hỗ trợ làm đẹp); máy triệt lông.
Class 11
Máy uốn tóc; máy phun sương tạo độ ẩm.
Class 21
Bàn chải đánh răng dùng điện; lược chải tóc dùng điện dùng cho mục đích gia dụng, con lăn mát xa làm đẹp vận hành bằng tay dùng cho mục đích gia dụng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263