VFTV
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-10357
- Filing Date
- 28/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0483784-000
- Registration Date
- 19/03/2024
- Expiry Date
- 28/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-10357
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng da cam, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", "F", "TV", hình chiếc tivi.
Applicant / Owner
Phòng.1809, tòa CT7F - The sparks - khu đô thị Nam Cường, phường Dương Nội, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ hãng quảng cáo; dịch vụ truyền thông doanh nghiệp; marketing; quản lý công việc biểu diễn của nghệ sỹ, Kols (người có sức ảnh hưởng); dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính.
Class 38
Livestream: phát sóng trực tiếp qua internet; liên lạc bằng thiết bị cuối máy tính; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet; cung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng; cung cấp thông tin trong lĩnh vực truyền thông.
Class 41
Dịch vụ giải trí; dịch vụ cung cấp các thông tin giải trí thông qua việc đăng trên các mạng xã hội (facebook, zalo, youtube, viber, twitter, instagram); làm videos (không phải video quảng cáo); sản xuất các chương trình phát thành và truyền hình; giải trí trên truyền hình; giáo dục.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263