Thổ Địa 247
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-10595
- Filing Date
- 29/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0539928-000
- Registration Date
- 21/04/2025
- Expiry Date
- 29/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-10595
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh đen, đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "247".
Applicant / Owner
L18-11-13, tầng 18, tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Phần mềm (chương trình) máy tính; thiết bị điều khiển từ xa; thiết bị liên lạc; thiết bị để xử lý dữ liệu; mũ bảo hiểm; thiết bị và dụng cụ cứu hộ.
Class 36
Bảo hiểm; tài chính; tiền tệ; bất động sản.
Class 37
Xây dựng; sửa chữa và lắp đặt các thiết bị làm lạnh; lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động chống trộm; lắp đặt và sửa chữa phần cứng máy tính; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng.
Class 38
Viễn thông.
Class 39
Vận tải; đóng gói và lưu trữ hàng hóa; du lịch.
Class 40
Xử lý vật liệu.
Class 41
Giáo dục; đào tạo; giải trí; tổ chức các hoạt động thể thao và văn hóa.
Class 42
Các dịch vụ khoa học và công nghệ và nghiên cứu, thiết kế có liên quan đến chúng; các dịch vụ nghiên cứu và phân tích công nghiệp; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện; chỗ ở tạm thời.
Class 44
Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh hoặc sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp.
Class 45
Dịch vụ pháp lý; dịch vụ an ninh nhằm bảo vệ người và tài sản; dịch vụ trợ giúp khách hàng; dịch vụ vệ sỹ; dịch vụ pháp lý liên quan đến đàm phán hợp đồng cho người khác; tư vấn về an ninh thực thể (người và tài sản).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263