Gốm Sứ Họ Lê [lí: họ lê]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-10645
- Filing Date
- 29/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0487058-000
- Registration Date
- 10/04/2024
- Expiry Date
- 29/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-10645
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Gốm Sứ", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Số nhà K15 khu làng nghề tập trung, xã Bát Tràng, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
10 other applications
TOKI TIME
AMORY FLOOR
SENTOHOME Nâng tầm không gian sống
SENTO
S SHIN CASE PHỤ KIỆN ĐIỆN THOẠI - ĐỒ CHƠI CÔNG NGHỆ
Phở Xưa
nguyEn Gốm Sứ Họ Nguyễn
nguyEn Gốm Sứ Họ Nguyễn
GỐM SỨ HỌ TRẦN [Luo: Trần]
gốm sứ Họ Phạm
IP Representative
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm: gạch ngói, ấm, chén, cốc, ly, bát, đĩa, âu, thìa, tranh, tiểu quách, lọ họa, bình hoa, bát hương, đồ thờ, chum, tượng, chóe, đèn, gốm sứ xây dựng, chậu cây, lọ lục bình.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263