CECEBEAR [xiao: nhỏ, cang: nhà kho, xiong: gấu]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-10653
- Filing Date
- 29/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0476798-000
- Registration Date
- 12/01/2024
- Expiry Date
- 29/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-10653
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 1219, 12th Floor, No. 6, Yinhu Innovation Center, No. 9 Fuxian Road, Yinhu Street, Fuyang District, Hangzhou City, Zhejiang Province, China
1 other applications
IP Representative
Số 10 ngõ 34 đường Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Chế phẩm làm sạch gas; chế phẩm làm sạch / tinh chế / lọc; chất chống đóng cặn; chế phẩm ngăn ngừa sự mờ kính; cacbon/than hoạt tính; chất phụ gia hoá học cho chất diệt nấm.
Class 3
Chế phẩm để giặt; tấm/miếng chống loang màu trong khi giặt; muối để tẩy trắng; chế phẩm tẩy vết bẩn, tẩy vết màu, tẩy dấu vết; chế phẩm làm sạch; chế phẩm chống tắc đường ống nước thải; vải tẩm chất tẩy rửa dùng để lau chùi; chế phẩm hóa học để làm sạch dùng cho mục đích gia dụng; chất tẩy rửa nhà vệ sinh; chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chất tẩy rửa dùng cho thảm; tinh chất làm sạch dùng cho mục đích gia dụng; chế phẩm đánh bóng; hương liệu [tinh dầu]; chế phẩm làm thơm không khí.
Class 5
Chất sát trùng; chế phẩm khử trùng; chế phẩm làm trong sạch không khí; thuốc khử độc; chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật; chế phẩm hoá học dùng để trị bệnh nấm mốc; chất khử mùi dùng cho quần áo và hàng dệt; chế phẩm khử mùi không khí; chất khử mùi tủ lạnh; chất khử mùi nhà vệ sinh; chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh; khăn giấy dùng để khử trùng/tẩy uế; khăn giấy được ngâm, tẩm, thấm ướt nước thơm dược phẩm.
Class 11
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; thiết bị khử mùi không khí; máy và thiết bị làm sạch không khí; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị làm ẩm có tháp hơi nóng-lạnh; thiết bị khử trùng/tẩy uế.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263