FIDECO Real Estate Developer
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-11093
- Filing Date
- 31/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0481546-000
- Registration Date
- 05/03/2024
- Expiry Date
- 31/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-11093
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “Real Estate Developer".
Applicant / Owner
28 Phùng Khắc Khoan, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 35
Tư vấn quản trị doanh nghiệp; mua bán, xuất nhập khẩu: hàng nông sản, phương tiện vận tải các loại, nguyên liệu, vật liệu, thiết bị máy móc các ngành: dệt, nhựa, hoá chất, xây dựng; mua bán hàng kim khí điện máy, nguyên liệu/vật tư/thiết bị/máy móc ngành điện - ngành chế biến thực phẩm, văn phòng phẩm, nguyên liệu sản xuất văn phòng phẩm, vật tư - thiết bị - máy móc ngành viễn thông, hàng hải, thuỷ - hải sản, lương thực, thực phẩm, các sản phẩm từ sữa, đồ gỗ, dụng cụ vật tư - y tế thông thường, vật tư/nguyên liệu phục vụ ngành X quang; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng.
Class 36
Cho thuê bất động sản (cho thuê văn phòng); mua bán bất động sản (mua bán địa ốc); quản lý bất động sản; định giá bất động sản.
Class 37
Giám sát việc xây dựng công trình; xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng.
Class 41
Huấn luyện [đào tạo] (dạy nghề, đào tạo về công nghệ thông tin, dạy ngoại ngữ, đào tạo quản trị ứng dụng trong doanh nghiệp); đào tạo lại nghề; khoá đào tạo từ xa; trường đào tạo [giáo dục]; hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263