h Hilander
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-11125
- Filing Date
- 31/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0487425-000
- Registration Date
- 11/04/2024
- Expiry Date
- 31/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-11125
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “h".
Applicant / Owner
1-22, Noninbashi 1-chome, Chuo-ku, Osaka-shi, Osaka 540-0011 Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Đèn lồng dùng khí ga; đèn lồng dùng nến; đèn lồng dùng dầu; đèn lồng dùng điện; đèn lồng dùng xăng; đèn pha bỏ túi; vỉ nướng (thiết bị nấu nướng); vỉ nướng hun khói ngoài trời (thiết bị nấu nướng); bếp nấu ăn dùng than kiểu Nhật Bản dùng cho mục đích gia dụng (Shichirin); bếp nấu ăn.
Class 20
Giường ngủ ngoài trời; bàn ngoài trời; ghế ngoài trời; ghế dài (đồ đạc); ghế xếp; đệm dùng đi cắm trại; đệm ngủ; gối; đệm ngồi.
Class 21
Chảo nấu nướng, không dùng điện; chảo nấu để rán, không dùng điện; ấm đun nước không dùng điện; nồi nướng, không dùng điện, dùng để nấu nướng; cốc; cốc đế uống; đĩa; dụng cụ nấu nướng, không dùng điện; hộp giữ lạnh mang đi được, không dùng điện; thùng đựng đá lạnh không dùng điện dùng cho mục đích gia dụng; bình đựng nước không dùng điện; phích đựng chất lỏng.
Class 22
Lều; vải dầu; lều để cắm trại; lều không dùng để cắm trại và không để chơi trò chơi; cái võng; vải nhựa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263