DA CHENG [da cheng tu lou]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-11583
- Filing Date
- 04/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0513887-000
- Registration Date
- 22/11/2024
- Expiry Date
- 04/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-11583
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No 23, Nan Xi Farm, He kou district, Hong he zhou, Yunnan province, China.
9 other applications
JIUGUANGTING [JIU GUANG TING]
DING PAN [DING PAN]
MAGREE [MA GE LI]
Anguo [AN GUO]
BOYKNOT [HU DIE JIE]
KIJITORA [KAI JI TUO NA]
Luckfamily [Ji li ren jia]
YI JIA XIN [yi jia xin]
YAMAIDI ZHAOPAILAOPIJIU [zhao pai lao pi jiu]
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán thực phẩm ăn nhanh gồm: chân gà, cánh gà, đùi gà.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4121-BLDT SD
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
Công bố A
4192 Trả lời thông báo cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
997 Biên lai điện tử PS
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263