AS ASBUILD Your prosperity is our core value
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-11640
- Filing Date
- 05/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0579748-000
- Registration Date
- 04/11/2025
- Expiry Date
- 05/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-11640
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Your prosperity is our core value".
Applicant / Owner
26 đường 16, khu dân cư Him Lam, phường Tân Hưng, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
A426OT01, tầng 26, tòa A4, Vinhomes Golden River, số 2 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 6
Vật liệu xây dựng bằng kim loại; cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu giữ hoặc vận chuyển; két sắt.
Class 9
Thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển sự phân phối hoặc sử dụng năng lượng điện; thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; các phương tiện chứa dữ liệu và có thể tải xuống được, phần mềm máy tính, các phương tiện ghi và lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số hoặc tương tự chưa có dữ liệu; thiết bị dập lửa.
Class 12
Xe cộ.
Class 16
Giấy, bìa cứng; ấn phẩm; vật liệu để đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc dùng cho mục đích gia dụng; bút lông.
Class 19
Vật liệu, không bằng kim loại, dùng trong xây dựng; ống cứng, phi kim loại, dùng cho xây dựng; asphan, hắc ín, nhựa đường và bitum; công trình xây dựng vận chuyển được, phi kim loại; đài kỷ niệm, phi kim loại.
Class 22
Dây và dây thừng.
Class 25
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu.
Class 27
Thảm, chiếu, thảm chùi chân, vải sơn và các vật liệu trải sàn khác, giấy dán tường, không dệt.
Class 35
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và quản trị kinh doanh; hoạt động văn phòng.
Class 36
Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; bất động sản.
Class 37
Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa công trình dân dụng và công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp, công trình giao thông và công trình thủy lợi; lắp đặt đường dây, trạm biến áp và thiết bị công nghiệp; lắp đặt hệ thống cơ điện lạnh; xây dựng các công trình cấp thoát nước và xử lý môi trường.
Class 40
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải và rác thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống.
Class 41
Giáo dục; đào tạo; giải trí; tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá.
Class 42
Thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, chủ đơn,sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng