FGS GROUP
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-12133
- Filing Date
- 07/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN-4-2022-12133
- Publication Date
- 25/08/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, bạc (niken), xám, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP".
Applicant / Owner
Số 32 Phùng Khắc Khoan, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
Goods / Services
Class 1
Phân bón; chể phẩm phân bón; chế phẩm điều hòa sự sinh trưởng cây trồng; phân hữu cơ.
Class 7
Máy/thiết bị xử lý rác thải sinh hoạt; máy/thiết bị xử lý rác thải trong ngành y tế; máy/thiết bị xử lý rác thải trong công nghiệp; máy/thiết bị xử lý rác thải trong nông nghiệp.
Class 36
Dịch vụ mua bán bất động sản; dịch vụ chuyển nhượng đất; dịch vụ môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản; sàn giao dịch bất động sản; quản lý bất động sản; tư vấn và quản lý tài chính; dịch vụ tài trợ, cho vay (cấp vốn); dịch vụ tài chính; dịch vụ quản lý và kiểm soát quỹ đầu tư; tài trợ tài chính.
Class 37
Khai thác mỏ; xây dựng nhà máy, xí nghiệp; xây dựng; tư vấn xây dựng;
Class 40
Xử lý rác thải [chuyển hóa]; tái chế rác và phế thải; tuyển chọn rác và vật liệu tái chế [chuyển hóa]; sản xuất năng lượng; xử lý nước; chế biến dầu mỏ.
Class 41
Trường đào tạo [giáo dục]; huấn luyện [đào tạo]; giảng dạy; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục; dịch vụ giáo dục, tư vấn và đào tạo liên quan đến chương trình/phương pháp giáo dục đào tạo.
Class 42
Nghiên cứu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; tư vấn công nghệ; nghiên cứu công nghệ; dịch vụ đưa vào vận hành và kiểm tra nhà máy, máy móc và thiết bị; dịch vụ phân tích công nghệ không liên quan tới y học; tư vấn phần mềm máy tính; dịch vụ tư vấn, cố vấn, khảo sát, kỹ thuật, khoa học; nghiên cứu và thiết kế tất cả liên quan tới công nghiệp, ngành kỹ thuật, máy móc và thiết bị, máy vi tính, hóa chất, các chất hóa học.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT