Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-12947
- Filing Date
- 13/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0510442-000
- Registration Date
- 28/10/2024
- Expiry Date
- 13/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-12947
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
2266 CHAOYANG SOUTH STREET, BAODING, HEBEI 071000, CHINA
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Chương trình máy vi tính, ghi sẵn; chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn; chương trình giám sát [chương trình máy vi tính]; chương trình máy vi tính, có thể tải xuống; tệp tin hình ảnh có thể tải xuống; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải xuống; phần mềm bảo vệ màn hình máy vi tính, ghi sẵn hoặc có thể tải xuống; phần mềm ứng dụng điện thoại thông minh, có thể tải xuống; thiết bị nhận diện khuôn mặt; phụ kiện phản quang cho trang phục để phòng chống tai nạn; bảng hiệu kỹ thuật số; pháo hiệu laze cho mục đích cứu hộ; thiết bị thông tin liên lạc; điện thoại di động; thiết bị dò tín hiệu vệ tinh; đĩa ghi âm thanh (đĩa than); ắc quy điện cho xe cộ; pin điện cho xe cộ; bình ắc quy; bình ắc quy loại nhỏ.
Class 12
Phương tiện đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc đường ray; xe ô tô con; xe ô tô; xe ô tô dùng đi dã ngoại; ô tô không người lái [ô tô tự hành]; xe cộ chạy điện; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; mô tơ cho phương tiện giao thông trên bộ; hộp số cho phương tiện giao thông trên bộ; vỏ xe ô tô; khung gầm ô tô; bánh xe cộ; lốp ô tô; bộ ghế nệm cho xe cộ; túi khí [thiết bị an toàn cho xe ô tô]; thanh chắn chống va đập của ô tô; ổ líp dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; khớp ly hợp cho phương tiện giao thông trên bộ; phanh cho xe cộ; nắp đậy cho động cơ xe cộ [nắp ca pô]; kính chắn gió; gương chiếu hậu; cơ cấu giảm xóc cho ô tô; cửa cho xe cộ; đai an toàn cho ghế ngồi xe cộ; bánh lái cho xe cộ; cửa kính cho xe cộ; bậc lên xuống của xe cộ; màn cửa che nắng chuyên dùng cho ô tô; túi bọc lốp xe dự phòng.
Class 35
Đại lý xuất nhập khẩu; xúc tiến bán hàng cho người khác; mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; marketing; quảng cáo; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh.
Class 37
Trạm dịch vụ xe cộ [nạp nhiên liệu và bảo dưỡng]; bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ; bảo dưỡng xe cộ; xử lý chống gỉ cho xe cộ; sửa chữa xe cộ bị hỏng hóc; tra dầu mỡ xe cộ; làm sạch xe cộ; rửa xe; đánh bóng xe cộ; đánh véc ni; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; chống gỉ; đắp lại lốp xe; sửa chữa lốp xe; cân chỉnh lốp xe.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263