Ngọc Thanh Tâm
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-13324
- Filing Date
- 15/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0532321-000
- Registration Date
- 13/03/2025
- Expiry Date
- 15/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-13324
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
9/9 Máy Nước, phường Phước Tân, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
IP Representative
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Son môi; mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; bút chì kẻ lông mày; phấn trang điểm.
Class 5
Thực phẩm dinh dưỡng; thực phẩm dinh dưỡng ăn kiêng; thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng; thực phẩm chức năng [tất cả dùng trong mục đích y tế].
Class 18
Túi xách tay; túi nhỏ đựng dụng cụ, rỗng; ví tiền; ba lô; túi du lịch.
Class 25
áo choàng tắm; dải băng buộc đầu [trang phục]; quần áo [trang phục]; đồ đội đầu; đồ đi ở chân; khăn choàng.
Class 35
Dịch vụ truyền thông quảng cáo; giới thiệu sản phẩm trên phương tiện truyền thông và các ứng dụng như youtube cho mục đích thương mại; cung cấp thông tin, tư vấn cho khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp thông qua các kênh truyền thông và ứng dụng như youtube; marketing; sản xuất phim quảng cáo; dịch vụ viết kịch bản cho mục đích quảng cáo.
Class 36
Mua bán bất động sản; đầu tư bất động sản; quản lý bất động sản; cho thuê bất động sản; dịch vụ nhà ở (sở hữu bất động sản).
Class 41
Dịch vụ giải trí; dịch vụ trường quay; sản xuất phim, video (trừ phim, video quảng cáo); sản xuất, dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình; sản xuất, dàn dựng chương trình biểu diễn; giải trí trên mạng xã hội.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà hàng tiệc cưới; phục vụ ăn uống theo yêu cầu (tiệc cưới, hội nghi) do nhà hàng thực hiện; quán rượu (quán bar); khách sạn.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263