KRIK
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-13561
- Filing Date
- 18/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0488868-000
- Registration Date
- 23/04/2024
- Expiry Date
- 18/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-13561
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Thắng Lợi, xã Mai Đình, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
2 other applications
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu, dịch vụ quảng cáo, dịch vụ giới thiệu sản phẩm, dịch vụ mua bán các sản phẩm cụ thể là: kính thời trang, kính mắt chống bụi, kính râm, kính thuốc, hộp đựng kính, phụ kiện kính, đồng hồ, vòng đeo tay, đồ trang sức, đồ kim hoàn, kẹp cà vạt, huy hiệu bằng kim loại quý, huy hiệu không bằng kim loại quý, khóa cài của thắt lưng, ghim cài (đồ trang sức), trâm cài, bộ phụ kiện để làm đồ trang sức, ví đựng đồ trang sức, khuy măng sét, ba lô, vali, túi đựng quần áo đi du lịch, túi dùng để đi mua sắm, túi xách, túi sách học sinh, dây đai giữ trẻ, địu trẻ em, ví cầm tay, ô, quần áo, quần áo lót (đồ mặc bên trong), khăn quàng cổ, đồ đi chân, đồ đội đầu, quần áo thời trang dành cho trẻ em, quần áo thời trang dành cho nam giới, quần áo thời trang dành cho nữ giới, quần áo ngủ, quần áo bơi, thắt lưng, tất, gót giày, đệm giày, găng tay, phụ kiện thời trang, phụ kiện trang phục, miếng dán nâng ngực, vải, đăng ten và đồ thêu, ruy băng và dải, khuy, khuy bấm, khuy móc, kim khâu và kim băng, đồ trang trí cho tóc.
Class 40
Dịch vụ may đo quần áo; dịch vụ gia công quần áo; thêu thùa; xử lý vải; dịch vụ sửa chữa quần áo (cải biến quần áo); dịch vụ in mẫu vẽ.
Class 42
Dịch vụ thiết kế thời trang; dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang; thiết kế đồ trang sức; thiết kế quần áo; thiết kế tạo mẫu; dịch vụ thiết kế đồ họa.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263