ZANMANG LOOPY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-13641
- Filing Date
- 18/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0496012-000
- Registration Date
- 14/06/2024
- Expiry Date
- 18/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-13641
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
64, Pangyo-ro 255beon-gil, Bundang-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
35, Baumoe-ro 1-gil, Seocho-gu, Seoul, Republic of Korea
Pangyo Innovalley A, 253, Pangyo-ro, Bundang-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
SK Namsan Green Bldg., 24, Toegye-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
12 other applications
ZANMANG LOOPY
ZANMANG LOOPY
ZANMANG LOOPY
ZANMANG LOOPY
ZANMANG LOOPY
ZANMANG LOOPY
ZANMANG LOOPY
ZANMANG LOOPY
ZANMANG LOOPY
ZANMANG LOOPY
ZANMANG LOOPY
TITIPO TITIPO
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; sản xuất nội dung quảng cáo và quảng cáo thương mại; trưng bày sản phẩm; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cho thuê kệ, giá bán hàng; tiếp thị hàng hóa và dịch vụ của người khác; phân phát sản phẩm cho mục đích quảng cáo; phân phát hàng mẫu; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; đại lý xuất nhập khẩu hàng hóa; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; dịch vụ cửa hàng bán lẻ chuyên về đồ chơi; dịch vụ cửa hàng bán lẻ chuyên về búp bê; dịch vụ cửa hàng bán lẻ chuyên về vật tư văn phòng phẩm; dịch vụ cửa hàng bán lẻ chuyên về quần áo; dịch vụ cửa hàng bán lẻ chuyên về mỹ phẩm; dịch vụ cửa hàng bán lẻ chuyên về túi.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263