SAMDAWON [samdawon]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-13672
- Filing Date
- 18/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0503535-000
- Registration Date
- 21/08/2024
- Expiry Date
- 18/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-13672
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ tươi, xanh lá cây, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hàn, hình củ sâm.
Applicant / Owner
251-31, Sagap 1-gil, Seoun-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
IP Representative
Số 10 ngõ 34 đường Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Rễ nhân sâm (dùng làm thực phẩm bổ sung); dịch chiết nhân sâm (dùng làm thực phẩm bổ sung); nhân sâm dạng viên (dùng làm thực phẩm bổ sung); nhân sâm tẩm mật ong (dùng làm thực phẩm bổ sung); nước uống nhân sâm (dùng làm thực phẩm bổ sung) (tất cả các hàng hóa nêu trên dùng cho mục đích y tế).
Class 29
Rễ nhân sâm (đã chế biến dùng làm thực phẩm); dịch chiết nhân sâm (đã chế biến dùng làm thực phẩm); nhân sâm dạng viên (đã chế biến dùng làm thực phẩm); nhân sâm tẩm mật ong (đã chế biến dùng làm thực phẩm).
Class 30
Rễ nhân sâm (dùng làm bánh kẹo); dịch chiết nhân sâm (dùng làm bánh kẹo); nhân sâm dạng viên (dùng làm bánh kẹo); nhân sâm tẩm mật ong (dùng làm bánh kẹo).
Class 32
Dịch chiết nhân sâm (dùng làm đồ uống); nhân sâm tẩm mật ong (dùng làm đồ uống); nước uống nhân sâm (dùng làm đồ uống).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4333 Tài liệu khác
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263