HANIMO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-13737
- Filing Date
- 19/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0496963-000
- Registration Date
- 24/06/2024
- Expiry Date
- 19/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-13737
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, trắng.
Applicant / Owner
Số 28, ngõ 24 Đại Mỗ, phường Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
17 other applications
6886 Food & Financial
ProeI
ABT
OGIDERM
Kim Huệ TRANG TRÍ NHÀ XINH
HƯNG CHIẾU Trang trí NHÀ XINH
HUÊ TRẦN
ICHIKA Your Story Begins Here [ICHIKA]
Taiga
T VOUCHER SWAP
BÁNH MÌ PHƯƠNG HUY
PARSION
HANIMO
BIN HEO B H
PARSION
Achico
TG TRAN GIA
Goods / Services
Class 20
Rèm cửa sổ trong nhà [dạng mành che]; đệm; gối; gương soi; gương dùng cho đồ đạc và trang điểm.
Class 22
Lưới; lều (trại) và vải dầu; vải nhựa; vải bạt; vật liệu để đệm (lót) và nhồi [trừ giấy, bìa cứng, cao su hoặc chất dẻo]; võng; tấm phủ xe cộ [không dùng riêng cho xe cộ], không gắn cố định.
Class 24
Khăn trải giường; vỏ gối; khăn lau bằng vải; vỏ nệm (vỏ đệm); chăn vải; vỏ chăn; màn chống muỗi; rèm che bằng vải dệt hoặc bằng chất dẻo; túi ngủ.
Class 27
Thảm; chiếu; thảm chùi chân; các vật liệu trải sàn khác; giấy dán tường không dệt; các sản phẩm để bọc phủ cho sàn nhà hoặc tường đã xây nhằm hoàn thiện, trang trí; thảm dùng cho ô tô; thảm tập thể dục; thảm tập yoga; thảm cỏ nhân tạo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263