S SANDING RIBBON [san: ba; ding: đỉnh; san: ba; ding: đỉnh, weave: dệt; belt: dây đai]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-13855
- Filing Date
- 19/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0481576-000
- Registration Date
- 05/03/2024
- Expiry Date
- 19/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-13855
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S", "RIBBON", phần chữ tiếng Hán.
Applicant / Owner
2nd Part of Yiwu Economic Zone, Yiwu City, Zhejiang Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 26
Băng buộc tóc; viền dùng cho quần áo; đăng ten, ren làm viền; vòng để nâng giữ tay áo; dây giày; dây thừng nhỏ dùng cho quần áo; đường viền giả; tua viền; dải viền để trang trí quần áo; núm tua trang trí [đồ may vá]; diềm xếp nếp ở áo [đăng ten]; đăng ten bằng len; đồ ren tua kim tuyến; ruy băng bạc và/hoặc vàng cho hàng may mặc; ruy băng dùng cho nghề may; rua [đăng ten]; đường viền ren ở váy; diềm xếp nếp dùng cho quần áo; dải ruy băng co giãn; dải để viền mép; dải băng trang trí cho đầu rèm; dải băng quanh mũ; ruy băng và nơ, không bằng giấy, để gói quà tặng; nơ để may vá; đồ để thêu trang trí; hàng thêu thùa để trang trí, trang hoàng; đường viền thêu [đồ thêu]; đồ để thêu trang trí bằng bạc; sợi vàng để thêu; ruy băng lụa (phụ kiện nghề may hoặc để trang trí tóc); đồ trang trí mũ; vật trang trí dùng cho quần áo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263