NIRAKO CHỌN HÀNG NHẬT - TRỌN NIỀM TIN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-14217
- Filing Date
- 21/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0534914-000
- Registration Date
- 21/03/2025
- Expiry Date
- 21/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-14217
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng, đỏ thẫm.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CHỌN HÀNG NHẬT - TRỌN NIỀM TIN".
Applicant / Owner
Khu 6, thị trấn Trạm Trôi, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 35
Siêu thị bán hàng và cửa hàng tiện ích bán chuyên mua bán: bánh, kẹo, mứt, đồ ăn nhanh, kem lạnh, nước suối, nước giải khát, mì tôm, gạo, sữa, bột giặt, mì chính (bột ngọt), rượu, bia, rau củ quả tươi và đã qua chế biến, thực phẩm tươi sống và đã qua chế biến như: thịt, cá, trứng, tôm, cua, mực, đồ chơi trẻ em, tạp chí, sách báo, kim chỉ, bật lửa, đồ dùng gia đình như: nồi, xoong, chảo, lò vi sóng, chén, bát, ly, thìa (muỗng), dĩa (nĩa), đũa, đĩa, bếp ga) bếp điện, bếp từ, ấm đun nước bằng điện, máy xay thịt, máy rửa chén, máy xay sinh tố, máy sấy tóc, nồi cơm điện, máy đánh trứng, quạt điện, máy giặt, máy điều hòa, máy nước nóng lạnh, máy thu hình (tivi), loa, máy tăng âm (ampli), ống nói (micrô), bộ trộn âm (mixer), đầu thu hình kỹ thuật số, dàn loa vi tính và trang thiết bị của chúng, thiết bị kỹ thuật số như: máy ảnh, máy quay phim, máy ghi âm và thiết bị của chúng, thiết bị giải trí như: máy nghe nhạc, đầu phát HD, máy chơi game, từ điển điện tử, thiết bị viễn thông như: điện thoại và thiết bị của chúng, thiết bị tin học như: máy tính xách tay, máy tính bảng, máy tính để bàn, màn hình máy vi tính, máy in văn phòng, máy scan, máy fax, máy hủy giấy, dụng cụ cầm tay như: dao, kéo, kềm, búa, cà lê, mỏ lết, ổ khóa, đèn pin, mũi khoan, máy khoan, máy cưa, máy mài và thiết bị của chúng, đui đèn, ổ cắm điện, công tắc điện, máy phát điện, máy bơm nước, mỹ phẩm, dầu gội, sữa tắm, nước hoa, nước rửa chén, nước lau sàn nhà, nước tẩy nhà vệ sinh, bàn chải đánh răng, kem đánh răng, bông vệ sinh tai, bao cao su, mắt kính, quần áo, giày dép, mũ nón, tất (vớ), nước vệ sinh phụ nữ có thuốc và không có thuốc, băng vệ sinh phụ nữ, văn phòng phẩm, giấy, bút, thước, vở tập học sinh, keo dán văn phòng phẩm, keo dán công nghiệp, bàn ghế, giường, tủ, nệm, tấm trải giường, chăn, vải, khăn giấy khô, khăn giấy ướt; dịch vụ giới thiệu và trao đổi thông tin về kỹ thuật sản phẩm trên các phương tiện truyền thông (như internet và phần mềm trên điện thoại di động) nhằm mục đích quảng cáo bán hàng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263