CHANH NGHIA GROUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-14821
- Filing Date
- 25/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0535078-000
- Registration Date
- 21/03/2025
- Expiry Date
- 25/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-14821
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, vàng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP".
Applicant / Owner
993 Huỳnh Văn Lũy, phường Phú Mỹ, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 36
Quản lý bất động sản; cho thuê căn hộ; đánh giá bất động sản; môi giới bất động sản; quản lý các căn hộ cho thuê; mua bán bất động sản.
Class 37
Dịch vụ vệ sinh nhà cửa; dịch vụ vệ sinh công trình xây dựng; xây dựng; xây dựng công nghiệp và dân dụng; xây dựng nhà máy, xí nghiệp; trang trí nội thất; tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; làm sạch bên trong tòa nhà; làm sạch bề mặt bên ngoài tòa nhà; dịch vụ dọn phòng [dịch vụ làm sạch]; lắp đặt các tiện ích trong các công trường xây dựng; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; lắp đặt và bào dưỡng ống dẫn; cung cấp thông tin xây dựng; dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; phá dỡ các công trình xây dựng.
Class 42
Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế nội-ngoại thất công trình; thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; tư vấn lập dự án, thiết kế, thẩm tra các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng các khu công nghiệp, khu đô thị; tư vấn lập quy hoạch các khu đô thị, du lịch sinh thái, khu công nghiệp; tư vấn kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng; tiến hành nghiên cứu dự án kỹ thuật.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263