MSE GROUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-14836
- Filing Date
- 26/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0518674-000
- Registration Date
- 16/12/2024
- Expiry Date
- 26/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-14836
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP".
Applicant / Owner
Số 412 Nguyễn Thị Minh Khai, phường 5, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
Goods / Services
Class 9
Phần mềm trò chơi đã được lập trình sẵn dùng cho máy tính xách tay, máy tính bỏ túi hoặc máy tính cố định, điện thoại di động; chương trình ghi âm thanh và hình ảnh dành cho các thiết bị trò chơi điện tử.
Class 18
Túi thể thao đa năng; ba lô.
Class 25
Quần áo thể thao; mũ (nón) thể thao; tất (vớ); giầy thể thao.
Class 28
Bóng rổ; vật dụng bảo vệ đầu gối, khuỷu chân tay trong thể thao bóng rổ [dụng cụ thể thao]; miếng đệm bảo vệ chân khi chơi bóng rổ; trang thiết bị dụng cụ rèn luyện và thi đấu bóng rổ; găng tay thể thao.
Class 35
Dịch vụ quảng cáo; quản lý kinh doanh; quản lý giao dịch thương mại; hoạt động văn phòng cụ thể là: lập các báo cáo thống kê, báo cáo kế toán, sao chụp tài liệu.
Class 41
Dịch vụ câu lạc bộ (giải trí hoặc giáo dục); tổ chức các cuộc thi (giáo dục và giải trí); tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình.
Class 42
Tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; nghiên cứu khoa học; thiết kế công nghiệp; tư vấn công nghệ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Tài liệu cấp VBBH 4263