CHIWENS COFFEE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-14937
- Filing Date
- 26/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0506353-000
- Registration Date
- 19/09/2024
- Expiry Date
- 26/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-14937
- Publication Date
- 25/08/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh đen, vàng đồng, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COFFEE", hình hạt cà phê.
Applicant / Owner
Số 431 Vành Đai Trong, phường Bình Trị Đông B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 29
Thịt; cá, gia cầm và thú săn (không còn sống); chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; nước quả nấu đông, mứt ướt, mứt quả ướt; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm sữa khác; dầu thực vật và mỡ dùng cho thực phẩm.
Class 30
Cà phê, chè (trà), ca cao và cà phê nhân tạo; gạo; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo; kem lạnh, kem trái cây và các loại đá lạnh khác ăn được; sô cô la; dấm, nước xốt và các loại gia vị khác; muối, gia vị, thảo mộc đã bảo quản; đường, mật ong, nước mật đường.
Class 32
Bia; đồ uống không có cồn; nước khoáng và nước ga; đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; xi-rô và các chế phẩm không có cồn khác để làm đồ uống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263