Beright
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-15032
- Filing Date
- 26/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0500853-000
- Registration Date
- 25/07/2024
- Expiry Date
- 26/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-15032
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
550 YINHAI ROAD, BAIYANG STREET HANGZHOU ECONTECH AREA, HANGZHOU 310018 P.R. CHINA
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Tác nhân hoá học dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; chất đánh dấu sinh học để chẩn đoán dùng cho mục đích y học; chế phẩm chẩn đoán dùng trong y tế; chế phẩm hoá học để chẩn đoán sự mang thai; chất tẩy uế; sản phẩm dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế cụ thể là thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế, thực phẩm chứa anbumin dùng cho mục đích y tế, thực phẩm đồng nhất hóa phù hợp cho mục đích y tế; chất tẩy dùng cho mục đích y tế; chế phẩm chẩn đoán dùng cho mục đích thú y; thuốc diệt cỏ; bông gạc y tế.
Class 10
ống nhỏ giọt cho mục đích y tế; thiết bị chẩn đoán y tế; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị siêu âm y tế; găng tay y tế; dụng cụ tránh thai, không chứa hoá chất; mô cấy chứa vật liệu nhân tạo dùng trong phẫu thuật; vật dụng chỉnh hình; vật liệu để khâu vết thương.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263