ATOCHI Logo

ATOCHI

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-15093
Filing Date
27/04/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0489059-000
Registration Date
25/04/2024
Expiry Date
27/04/2032
Publication Number
VN-4-2022-15093
Publication Date
27/05/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined

Goods / Services

35

Class 35

Dịch vụ quảng cáo; dịch vụ marketing; dịch vụ giới thiệu sản phẩm; dịch vụ trưng bày sản phẩm; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; dịch vụ mua bán các loại hàng hóa bao gồm: máy hút không khí, máy rửa bát đĩa, hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch, máy hút bụi, máy hút bụi chân không, túi của máy hút bụi chân không, ống vòi của máy hút bụi chân không, thiết bị đi kèm của máy hút bụi chân không dùng để phun nước thơm và chất khử trùng, rô bốt [máy móc], rô bốt công nghiệp, cân sức khỏe, thiết bị và dụng cụ để cân, máy đo huyết áp, dụng cụ đo huyết áp, thiết bị đo huyết áp, thiết bị rung xoa bóp, máy massage, ghế massage (ghế mát xa), hệ thống lọc khí, thiết bị lọc không khí, máy và thiết bị làm sạch không khí, máy và thiết bị làm sạch khí, bộ khử trùng không khí, thiết bị khử trùng không khí, xe đạp, xe đạp điện, xe cộ chạy bằng điện, bơm hơi [phụ kiện xe cộ], bơm lốp xe đạp, xe đạp điều khiển từ xa, không phải là đồ chơi, đồng hồ, đồng hồ chạy điện, đồng hồ đeo tay, túi hành lý và túi xách, cặp da, ba lô, vali, vali có bánh xe, túi du lịch, vali du lịch, vali [hành lý], vali xách tay, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc, đồ lau dọn, dụng cụ nhà bếp, dụng cụ cho mục đích gia dụng, thảm dùng ở phòng tập thể dục, thảm tập thể thao, thảm tập thể dục, thảm tập thể dục dụng cụ, thảm yoga, dụng cụ thể dục thể thao, xe đạp đặt cố định để luyện tập, dụng cụ rèn luyện hình thể, thiết bị tập luyện thể hình, thiết bị tập thể dục, thiết bị tập cơ bụng, máy tập chạy bộ, máy tập thể dục đa năng, máy tập thể hình, máy rung toàn thân, quả tạ tay, trò chơi, đồ chơi, đồ chơi của trẻ em, xe cộ đồ chơi điều khiển từ xa, nhân vật đồ chơi, mô hình đồ chơi, xe cộ đồ chơi.

41

Class 41

Dịch vụ giải trí; dịch vụ phát hành phim; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; dàn dựng băng hình.

Vienna Classification

04.05.02 (7) 04.05.03 (7)

Processing Timeline

Application Filing

27/04/2022 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

25/05/2022

Công bố A

27/06/2022

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

28/12/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

05/02/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

25/04/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up