travel
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-15955
- Filing Date
- 04/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0491279-000
- Registration Date
- 14/05/2024
- Expiry Date
- 04/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-15955
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xanh lá cây, cam.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "travel".
Applicant / Owner
Số 12B dãy nhà A, tập thể cao su đường sắt Thành Công, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 18
Ba lô; túi đựng quần áo dùng khi đi du lịch; vali; bộ đồ du lịch [đồ da]; tấm phủ đồ đạc bằng da thuộc.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; giày; mũ; vật giữ ấm chân; thắt lưng [trang phục].
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; marketing; sản xuất phim quảng cáo; mua bán, xuất nhập khẩu đồ phục vụ chuyến đi du lịch, leo núi, cắm trại như: quần áo, giày, mũ, thắt lưng, ba lô, chăn, nệm, màn cá nhân, võng.
Class 39
Dịch vụ lữ hành; dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi; hướng dẫn khách du lịch; vận tải; vận chuyển hành khách.
Class 41
Tổ chức và điều khiển hội thảo; thực hiện chuyến đi có hướng dẫn; dịch vụ giải trí; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; dịch vụ câu lạc bộ [giải trí hoặc giáo dục]; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [giải trí].
Class 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà nghỉ du lịch.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263