SUGIKO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-16258
- Filing Date
- 06/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0490817-000
- Registration Date
- 09/05/2024
- Expiry Date
- 06/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-16258
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xanh dương đậm.
Applicant / Owner
1-7, Kinko-cho, Kanagawa-ku, Yokohama-shi, Kanagawa 221-0056 JAPAN
No other applications found for this applicant.
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Giàn giáo bằng kim loại; ròng rọc bằng kim loại, không dùng cho máy móc; khay chuyển hàng bằng kim loại; tấm nâng hàng bằng kim loại; đầu nối bằng kim loại cho ống dẫn; lưới thép; dây chão bằng kim loại; chốt đinh vị bằng kim loại; vật liệu xây dựng và phụ kiện bằng kim loại để xây dựng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; biển báo, không phản quang và không vận hành cơ giới, bằng kim loại, dùng cho đường bộ; bảng hiệu bằng kim loại; công trình xây dựng bằng kim loại.
Class 19
Giàn giáo bằng nhựa tổng hợp; giàn giáo bằng gỗ.
Class 35
Quảng cáo; cho thuê vật liệu quảng cáo.
Class 37
Lắp đặt giàn giáp; cho thuê thiết bị giàn giáo; sửa chữa hoặc bảo trì thiết bị giàn giáo; sửa chữa hoặc bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sáng.
Class 39
Xếp hàng vào kho; cho thuê kho chứa hàng; cho thuê tấm nâng để chuyên chở; thuê ô tô.
Class 40
Cho thuê máy gia công hóa chất; cho thuê thiết bị điều hòa không khí; cho thuê thiết bị làm mát không gian.
Class 42
Cho thuê thiết bị đo lường.
Class 44
Dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ trồng cây trong vườn; dịch vụ rải phân bón; cho thuê cây trồng trong chậu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến