TPBank-META
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-16596
- Filing Date
- 09/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0520547-000
- Registration Date
- 24/12/2024
- Expiry Date
- 09/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-16596
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng cam, vàng, trắng, tím, xám xanh.
Applicant / Owner
Tòa nhà TPBank, số 57, phố Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
20 other applications
TPBank Private
TPBank Private
TPBank Private
TPBank Private Vì chúng tôi hiểu bạn
TPBank Private Vì chúng tôi hiểu bạn
TPBank Private Vì chúng tôi hiểu bạn
TPBank Private
TPBank Private
TPBank Private
TPBank.FLVSH 2 in 1
TPBank.FLVSH 2 in 1
TPBank-FLVSH 2 in 1
TPBank-FLVSH 2 in 1
Thẻ đa năng TPBank.FLVSH 2 in 1
Thẻ đa năng TPBank.FLVSH 2 in 1
Thẻ đa năng TPBank-FLVSH 2 in 1
Thẻ đa năng TPBank-FLVSH 2 in 1
TPBank Ngân hàng Kỷ nguyên Số
TPBank Ngân hàng Kỷ nguyên Số
Live BANK 24/7
IP Representative
Phòng 1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 36
Ngân hàng; môi giới bất động sản; môi giới bảo hiểm; môi giới vay tiền; môi giới chứng khoán và kỳ phiếu; đầu tư vốn và các đầu tư khác; các dịch vụ về tín dụng bao gồm cả thẻ tín dụng; chứng khoán ký quỹ; đổi tiền; giao dịch kinh doanh tài chính và các kinh doanh tài chính và các kinh doanh thuộc tài chính; dịch vụ bảo lãnh về tài chính; bảo hiểm; giao dịch và kinh doanh tiền tệ; cung cấp tài chính cho thuê; các dịch vụ ủy thác tài chính; tiền gửi bảo đảm; ngân hàng và quỹ tiết kiệm; tư vấn tài chính, tiền tệ; tư vấn đầu tư phù hợp với chức năng hoạt động của ngân hàng thương mại; dịch vụ séc du lịch; dịch vụ ủy thác bất động sản; dịch vụ quản lý và định giá bất động sản, tài chính và ngân hàng trong nhóm này.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263