Snp Lab
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-16643
- Filing Date
- 09/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0490173-000
- Registration Date
- 06/05/2024
- Expiry Date
- 09/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-16643
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Lab".
Applicant / Owner
66, Magokjungang 8-ro 1-gil, Gangseo-gu, Seoul, Republic of Korea (ZIP CODE 07793)
No other applications found for this applicant.
IP Representative
VP12, tầng 5 tòa nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; bộ mặt nạ dùng cho thẩm mỹ; nước làm sạch và săn da (toners) dùng cho mỹ phẩm; đồ trang điểm cho mặt và cơ thể; chế phẩm làm rụng lông và tẩy tế bào chết; chế phẩm mỹ phẩm chăm sóc và trị liệu cho da (không dùng cho mục đích y tế); mỹ phẩm chống nắng; chế phẩm mỹ phẩm chăm sóc cơ thể; mỹ phẩm chăm sóc cơ thể và làm đẹp; kem làm đẹp (mỹ phẩm); gel tắm bồn và tắm vòi hoa sen; chế phẩm mỹ phẩm cho tóc; đồ trang điểm (mỹ phẩm); mỹ phẩm chức năng ở dạng chế phẩm chăm sóc da; mặt nạ mỹ phẩm dùng cho mặt; chất tẩy tế bào chết dùng để chăm sóc da và làm sạch da (mỹ phẩm); gel dưỡng ẩm (mỹ phẩm); dung dịch vệ sinh phụ nữ không chứa thuốc; tấm mặt nạ (dùng cho mục đích mỹ phẩm); chất làm tươi, sáng da (mỹ phẩm); bộ mặt nạ mỹ phẩm làm se khít lỗ chân lông; chế phẩm mỹ phẩm chống lão hóa; miếng làm sạch được tẩm mỹ phẩm; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; chế phẩm rửa âm đạo dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân hoặc khử mùi [đồ vệ sinh cá nhân]; chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; kem mỹ phẩm dùng cho trẻ em không chứa thuốc.
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| KR | — | 10.01.2022 |
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263