PENKATA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-16758
- Filing Date
- 10/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0486523-000
- Registration Date
- 05/04/2024
- Expiry Date
- 10/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-16758
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 12, hẻm 6/30/18, phố Đội Nhân, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
17 other applications
V Cool
LAHEE
VITACHAY
DALUFOOD
L LEBRO
GELIJING
Victoria Bay
Oxilim AI XIAO JIN
POPUAR broun
Gorgous
JONOTA HOUSEHOLDS
JOYLOT
UFORU
TEDEMEI
HADI FOOD
LAHEE
MACHIKA
Goods / Services
Class 3
Chất làm sáng màu dùng cho mục đích gia dụng [giặt giũ]; chất tẩy rửa [trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế] và làm sạch; chế phẩm tạo hương thơm cho phòng; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; bông làm sạch thẩm mỹ [trừ loại dùng cho mục đích y tế].
Class 8
Dao; kéo; dụng cụ gọt rau/ quả [dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công]; dao bào; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay, thao tác thủ công].
Class 21
Dụng cụ bếp núc cho gia đình; dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; đồ lau dọn; hộp bảo ôn di động (không dùng điện) [túi giữ nhiệt]; găng tay dùng trong gia dụng.
Class 27
Thảm yoga; giấy dán tường; tấm trang trí treo tường, không bằng vật liệu dệt.
Class 35
Quảng cáo; quản lý kinh doanh; quản lý giao dịch kinh doanh; hoạt động văn phòng.
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263