Chiuu b
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-17332
- Filing Date
- 12/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0489192-000
- Registration Date
- 25/04/2024
- Expiry Date
- 12/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-17332
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "b".
Applicant / Owner
188 Yanghwa-Ro, Mapo-Gu, Seoul, Republic of Korea
6 other applications
AGE20'S
ALPIST
AEKYUNG ALPIST
alp:ist
BIOMELIFT
Aekyung Age 20's BIOMELIFT
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Khăn giấy được tẩm chế phẩm làm sạch da; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; chế phẩm làm sạch da; chế phẩm làm sạch tay; khăn lau được tẩm chế phẩm làm sạch da; khăn giấy tẩm chế phẩm tẩy trang; khăn lau cho em bé được tẩm chế phẩm làm sạch; nước thơm làm sạch da; vải tẩm chất tẩy rửa dùng để lau chùi; khăn lau được tẩm chế phẩm làm sạch; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế; xà phòng; xà phòng chống đổ mồ hôi; chế phẩm mỹ phẩm để tắm; nước thơm để tắm, xà phòng tắm; xà phòng mỹ phẩm; xà phòng vệ sinh dạng bánh / bánh xà phòng; sữa dưỡng thể; sữa dưỡng ẩm toàn thân; sữa tắm; chế phẩm thụt rửa dùng cho mục đích vệ sinh hoặc khử mùi cá nhân [đồ vệ sinh cá nhân]; chế phẩm rửa âm đạo dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân hoặc khử mùi; mỹ phẩm.
Class 5
Chất diệt khuẩn cho mục đích vệ sinh; chất sát trùng; chất tẩy uế; nước rửa tay kháng khuẩn; chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh; chất diệt khuẩn cho hoá chất vệ sinh; dây đai cho miếng đệm lót vệ sinh [băng vệ sinh]; miếng đệm lót vệ sinh; quần lót phụ nữ dùng khi có kinh nguyệt; băng vệ sinh; băng vệ sinh dạng nút dùng khi có kinh nguyệt; miếng lót thấm hút dùng khi có kinh nguyệt; miếng lót của quần lót [vệ sinh]; quần lót vệ sinh; nước rửa, có chứa thuốc; chế phẩm để tắm có chứa thuốc; chế phẩm tắm dùng cho mục đích y tế; nước thơm dùng cho mục đích dược phẩm; bông khử trùng; bông vô trùng; bông dùng cho mục đích y tế; bông gạc dùng cho mục đích y tế / tăm bông dùng cho mục đích y tế; bông thấm hút / nùi thấm hút; nước rửa âm đạo có chứa thuốc; chế phẩm thụt rửa dùng cho mục đích y tế; khăn giấy được ngâm, tẩm, thấm ướt nước thơm dược phẩm; khăn giấy được ngâm, tẩm, thấm ướt chế phẩm kháng khuẩn; chất bôi trơn âm đạo; thuốc trị nấm âm đạo.
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)