CADA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-18073
- Filing Date
- 17/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0492213-000
- Registration Date
- 20/05/2024
- Expiry Date
- 17/05/2032
- Publication Number
- 8279
- Publication Date
- 25/04/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
281-283 Hoàng Diệu, phường 6, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
8 other applications
NUTIKD
NUTILAC
NUVILAC
NUTILAIT
NUTRILAIT
NUWI
VARNA
NutiFood nuti food
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Sữa được làm từ các loại hạt ngũ cốc; sữa và các sản phẩm sữa; rau củ quả, đã qua chế biến; thực phẩm ăn nhanh có thành phần chủ yếu từ rau và quả (snack); thực phẩm có thành phần chủ yếu là thảo mộc hoặc chiết xuất thảo mộc (không dùng cho mục đích y tế).
Class 30
Đồ uống trên cơ sở chè (trà), cà phê, ca cao; trà thảo mộc; trà các loại; ca cao; cà phê hòa tan; chất chiết xuất từ cà phê; chất thay thế cà phê; đồ uống được ngâm chiết từ thảo mộc.
Class 32
Nước khoáng (đồ uống) và nước uống có ga; đồ uống làm từ rau, củ, quả; đồ uống các loại (không chứa cồn); xi rô dùng cho đồ uống; các chế phẩm khác (không có cồn) dùng để làm đồ uống; bia.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp đồ ăn, thức uống tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu (do nhà hàng thực hiện).
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263