ANTI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-18095
- Filing Date
- 17/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590115-000
- Registration Date
- 13/01/2026
- Expiry Date
- 17/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-18095
- Publication Date
- 25/02/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
419 Ngô Gia Tự, phường 02, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh.
10 other applications
ANTW
ANTL
ANTE
ANTA
ANTB
ANTD
ANTM
ANTF
ANTV
ANTR
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ đánh giá kinh doanh.
Class 36
Dịch vụ đầu tư vốn; dịch vụ tài chính; dịch vụ phân tích tài chính; dịch vụ tư vấn tài chính; dịch vụ quản lý tài chính; dịch vụ đầu tư quỹ.
Class 42
Tư vấn và cung cấp giải pháp công nghệ thông tin; tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin; lập trình máy tính; dịch vụ điện toán đám mây; phân tích hệ thống máy tính; dịch vụ trung tâm dữ liệu; cho thuê không gian lưu trữ trên máy tính chủ (hosting trang web trên máy tính); cho thuê máy chủ đặt websites; tư vấn bảo mật dữ liệu; tư vấn bảo mật internet; dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin; dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng