HL CÔNG TY TNHH SX & TM HL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-18241
- Filing Date
- 18/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0485818-000
- Registration Date
- 02/04/2024
- Expiry Date
- 18/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-18241
- Publication Date
- 25/08/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, xanh, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HL", "CÔNG TY TNHH SX&TM HL", hình bông lúa, hình trống đồng.
Applicant / Owner
Thôn Văn Xá, xã Ngô Quyền, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán nông sản (ngô, khoai, sắn, lạc, đậu), tinh bột cho thực phẩm, ngũ cốc, bánh, kẹo, mì ống, mỳ sợi, mỳ tôm, đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả, động vật sống, gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc, bột mỳ, phân bón, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật (bao gồm: thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ dại, thuốc diệt côn trùng, thuốc diệt động vật có hại, thuốc diệt muỗi, thuốc diệt ruồi, thuốc diệt gián, thuốc diệt nấm), hóa chất dùng cho công nghiệp, mua bán thực phẩm gồm thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, mua bán nguyên liệu chế biến lâm sản.
Class 40
Dịch vụ xay xát; dịch vụ chế biến và bảo quản rau quả; dịch vụ nghiền, ép trái cây; xử lý hạt.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc cây trồng và duy trì cảnh quan; dịch vụ trồng cây; dịch vụ nhân giống cây trồng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4127-BLDT BS XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263