MY THINH GST CO.,LTD. MT TECH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-18839
- Filing Date
- 20/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0486116-000
- Registration Date
- 04/04/2024
- Expiry Date
- 20/05/2032
- Publication Number
- 14273
- Publication Date
- 26/06/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh navy, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CO.,LTD.", "MT", "TECH".
Applicant / Owner
Số 18, phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
4 other applications
MY THINH GST CO.,LTD.
Mỹ Thịnh
MY THINH
MY THINH GST Co.,Ltd M T
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Dây cáp điện; cáp đồng trục; cáp sợi quang; dây điện; hộp đấu nối điện; đầu nối dây điện.
Class 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu và phân phối các sản phẩm: dây cáp điện, cáp đồng trục, cáp sợi quang, dây điện, hộp đấu nối điện, đầu nối dây điện, nhựa tổng hợp bán thành phẩm, nhựa dẻo [bán thành phẩm], chất dẻo bán thành phẩm, vật liệu cách điện và cách nhiệt, vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng chất dẻo, cao su dạng thô hoặc bán thành phẩm, vật liệu xây dựng bằng kim loại và phi kim loại, sắt, thép, kim loại màu dạng thô hoặc bán thành phẩm phế liệu bằng kim loại, phế liệu bằng nhựa, thiết bị xử lý chất thải công nghiệp và dân dụng, máy phát điện, thiết bị bảo vệ, thiết bị phòng cháy, thiết bị chữa cháy, thang máy, thiết bị đo lường, dụng cụ thí nghiệm, hàng ngũ kim, cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được, khoáng sản cụ thể là than, đá, dầu mỏ, xe cộ, phương tiện giao thông trên bộ, trên không hoặc dưới nước, thiết bị máy móc ngành công nghiệp nhiệt cụ thể là máy, máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện động cơ và đầu máy (trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ), các bộ phận ghép nối và truyền động (trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ); dịch vụ giới thiệu việc làm; dịch vụ cung ứng lao động (cung ứng nhân sự); dịch vụ quản lý nhân sự và nguồn nhân lực.
Class 37
Dịch vụ vệ sinh công nghiệp; dịch vụ làm sạch tòa nhà; dịch vụ dọn vệ sinh nhà ở, văn phòng; xây dựng và bảo dưỡng các công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị; thi công xây dựng; xây dựng nhà máy, xí nghiệp.
Class 39
Dịch vụ thu gom và vận chuyển rác thải; cho thuê kho bãi; cho thuê xe cộ; dịch vụ trông giữ xe; vận chuyển hàng hóa; dịch vụ bốc dỡ.
Class 40
Dịch vụ xử lý rác thải [chuyển hóa]; dịch vụ tiêu hủy rác thải; dịch vụ tái chế rác và phế thải; tuyển chọn rác và vật liệu tái chế [chuyển hóa]; xử lý vật liệu; sản xuất năng lượng; dịch vụ lắp đặt thiết bị điện tử cho người khác; gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại.
Class 42
Dịch vụ kiểm tra chất lượng; kiểm tra và phân tích kỹ thuật; thử nghiệm chất lượng sản phẩm; phân tích việc phát triển sản phẩm; thử nghiệm độ an toàn của sản phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263