POLYPOXY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-19256
- Filing Date
- 24/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0531540-000
- Registration Date
- 28/02/2025
- Expiry Date
- 24/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-19256
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
P.O. Box: 293, RAK Road, Umm Al Quwain, United Arab Emirates
11 other applications
POLYTHANE
POLYSEAL
POLYPRIME
POLYCOAT
BITUBOARD
BITUPLUS
BITUTAPE
BITUSTICK
POLYFLEX
Polybit
POLYBIT
IP Representative
15B Triệu Việt Vương, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
hóa chất dùng trong công nghiệp; nhựa nhân tạo, dạng thô/chưa xử lý; chất dẻo dạng thô/chưa xử lý; chất dính dùng trong công nghiệp; chất làm cứng cho nhựa epoxy; hóa chất phụ gia dùng trong công nghiệp; chất dính dùng cho gạch ốp
Class 17
Vật liệu để bao gói, bịt kín và cách ly; chế phẩm bịt kín dùng cho mối nối; vật liệu để bịt kín; hợp chất silicon dùng cho mục đích bịt kín; vật liệu giữ nhiệt và cách ly; nhựa silicon (bán thành phẩm bao gồm trong nhóm 17); nhựa nhiệt dẻo hoặc nhựa nhiệt rắn bán thành phẩm ở dạng bột, hạt, tấm, màng, vật liệu bọt, thanh, thỏi, thanh profiles, ống, trong nhóm 17; đệm lót; hỗn hợp bịt kín ở dạng lỏng, sệt, dạng đất nặn hoặc bột; vật liệu cách âm và cách ly; cao su dùng trong công nghiệp bao gồm trong nhóm 17; vật liệu đệm và nhồi bằng chất dẻo, đặc biệt dạng chất dẻo xốp; lá kim loại dùng để cách ly; con dấu tự dính, không dùng cho mục đích văn phòng, y tế hoặc gia dụng; màng chống thấm nước để cách ly, màng bịt kín, bọt polyurethane để cách ly.
Class 19
vật liệu xây dựng phi kim loại; vật liệu tráng bitum cho mái lợp; vữa (plaster); vữa xi măng; vữa (mortar) dùng cho xây dựng; bê tông; xi măng; thạch cao [vật liệu xây dựng]; vật liệu vữa rót; hợp chất san phẳng
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263