WADABENTO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-19398
- Filing Date
- 25/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533939-000
- Registration Date
- 19/03/2025
- Expiry Date
- 25/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-19398
- Publication Date
- 25/08/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình đôi đũa.
Applicant / Owner
Room 30, Smart-Space, 6/F., Core C Cyberport 3, 100 Cyberport Road, Pok Fu Lam, Hong Kong
No other applications found for this applicant.
IP Representative
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy bán hàng tự động
Class 30
Cơm nắm (onigiri); bánh mì kẹp nhân; mì ống; món sushi của nhật bản; món ăn đóng gói sẵn bao gồm chủ yếu là cơm; cơm cuốn rong biển.
Class 43
Dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng ăn uống; cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến việc chuẩn bị bữa ăn; dịch vụ nhà hàng ăn uống mang đi; dịch vụ cung cấp thực phẩm cho các công ty.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263