cozyfit [lù: quy tắc/ràng buộc; dòng: động, chuyển động/lay động; qí: đơn, lẻ/số lẻ/kinh ngạc; ji: máy bay/phi cơ/cơ hội]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-19613
- Filing Date
- 26/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0492895-000
- Registration Date
- 24/05/2024
- Expiry Date
- 26/05/2032
- Publication Number
- 10096
- Publication Date
- 25/05/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
3F.-1, NO. 198, SEC. 5, NANJING E. RD., SONGSHAN DIST., TAIPEI CITY 10570, TAIWAN
IP Representative
Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 10
Thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị xoa bóp; thiết bị xoa bóp dùng điện cho mục đích gia dụng; thiết bị vật lý trị liệu; ghế massage tích hợp thiết bị massage; máy xoa bóp dùng khí nóng cho mục đích y tế; đệm sưởi ấm, vận hành bằng điện, cho mục đích y tế; thiết bị rung xoa bóp; thiết bị tập luyện thân thể cho mục đích y tế; máy xoa bóp đặt trên giường.
Class 28
Máy để tập luyện thể dục; dụng cụ bảo vệ bụng dùng trong thể thao; bóng cho trò chơi; dụng cụ rèn luyện hình thể; giường cho mục đích rèn luyện thể hình; máy đu cho mục đích rèn luyện thể hình; dụng cụ kéo tập cho cơ ngực [dụng cụ thể dục].
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4121-BLDT SD
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263