MENTOFIN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-19903
- Filing Date
- 27/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0531538-000
- Registration Date
- 28/02/2025
- Expiry Date
- 27/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-19903
- Publication Date
- 25/11/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Kolpingstraße 4, 49835 Wietmarschen, Germany
No other applications found for this applicant.
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hóa chất ngành công nghiệp sơn; hóa chất dùng trong ngành công nghiệp dệt may; hóa chất dùng trong ngành công nghiệp giấy; hóa chất dùng trong ngành công nghiệp nhựa; hóa chất dùng trong ngành công nghiệp nhựa thông; hóa chất dùng trong ngành công nghiệp xây dựng; hóa chất dùng trong ngành công nghiệp thuộc da; hóa chất sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm; hóa chất sử dụng trong công nghiệp ô tô; hóa chất dùng trong trồng trọt (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); hóa chất tăng trưởng cây trồng; hóa chất điều tiết sinh trưởng cây trồng; hóa chất dùng trong chế phẩm làm giảm căng thẳng cho cây trồng (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); hóa chất làm vườn, hóa chất dùng trong lâm nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); hóa chất để bảo quản thực phẩm.
Class 3
Nước hoa; nước hoa hương thơm; chiết xuất từ hoa (nước hoa); nước thơm cô-lô-nhơ; tinh dầu thiên nhiên; hương liệu cho thực phẩm (tinh dầu).
Class 31
Phấn hoa (nguyên liệu thô); thóc, chưa qua chế biến; vỏ trấu làm thức ăn cho động vật; cây hoa tươi; hạt (ngũ cốc); hạt cho thức ăn động vật; hạt giống cho thức ăn động vật; hạt giống hoa; hạt lúa mì; hạt giống cây trồng; thực phẩm cho động vật.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)